HSK 6
神经
shénjīng名
thần kinh
nerve; mental state; (coll.) unhinged; nutjob
压力太大会影响人的神经。
Yā lì tài dà huì yǐng xiǎng rén de shén jīng.
Excessive pressure can affect a person's nerves.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.