HSK 6
神奇
shénqí形
thần kỳ; kỳ diệu
magical; mystical; miraculous
孩子觉得这个实验很神奇。
Hái zi jué de zhè ge shí yàn hěn shén qí.
The child finds this experiment amazing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.