HSK 6
神
shén名形
thần; thần kỳ
god; deity; supernatural; magical; mysterious; spirit; mind; energy; lively; expressive; look; expression; (coll.) awesome; amazing; God
这幅画里的人物很有神。
Zhè fú huà lǐ de rén wù hěn yǒu shén.
The figure in this painting looks very vivid.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.