HSK 6
纯
chún形副
thuần khiết; nguyên chất
pure; simple; unmixed; genuine
这杯果汁是纯苹果汁。
Zhè bēi guǒ zhī shì chún píng guǒ zhī.
This drink is pure apple juice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.