HSK 6
此刻
cǐkè名
lúc này
this moment; now; at present
此刻窗外正下着大雪。
Cǐ kè chuāng wài zhèng xià zhe dà xuě.
Snow is falling heavily outside at this moment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.