HSK 6
乐器
yuèqì名
nhạc cụ
musical instrument
孩子正在尝试演奏传统乐器。
Hái zi zhèng zài cháng shì yǎn zòu chuán tǒng yuè qì.
The child is trying to play a traditional instrument.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.