HSK 6
武器
wǔqì名
vũ khí
weapon; arms
展柜里放着古代武器。
Zhǎn guì lǐ fàng zhe gǔ dài wǔ qì.
Ancient weapons are kept in the display case.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.