HSK 6
治理
zhìlǐ动
quản trị; xử lý
to govern; to administer; to manage; to control
当地正在系统治理河道污染。
Dāng dì zhèng zài xì tǒng zhì lǐ hé dào wū rǎn.
The local authorities are systematically addressing river pollution.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.