HSK 6
制品
zhìpǐn名
sản phẩm; chế phẩm
products; goods
展馆集中展示传统手工制品。
Zhǎn guǎn jí zhōng zhǎn shì chuán tǒng shǒu gōng zhì pǐn.
The hall displays traditional handicrafts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.