HSK 6
回顾
huígù动
nhìn lại; ôn lại
to look back; to review
会议最后回顾全年工作。
Huì yì zuì hòu huí gù quán nián gōng zuò.
The meeting concluded by reviewing the year's work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.