HSK 2
回去
huíqù动
quay về; trở lại
to return; to go back
我现在要回去上课。
Wǒ xiànzài yào huíqù shàngkè.
I need to go back to class now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.