HSK 3
照顾
zhàogù动
chăm sóc; quan tâm
to take care of; to show consideration; to attend to; to look after
姐姐在家照顾生病的妈妈。
Jiě jie zài jiā zhào gù shēng bìng de mā ma.
My older sister takes care of our sick mother at home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.