HSK 6
口腔
kǒuqiāng名
khoang miệng
oral cavity
医生提醒他注意口腔卫生。
Yī shēng tí xǐng tā zhù yì kǒu qiāng wèi shēng.
The doctor reminded him to pay attention to oral hygiene.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.