HSK 6
口号
kǒuhào名
khẩu hiệu
slogan; catchphrase
大家一起喊出了环保口号。
Dà jiā yì qǐ hǎn chū le huán bǎo kǒu hào.
Everyone shouted the environmental slogan together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.