HSK 4
口语
kǒuyǔ名
khẩu ngữ; ngôn ngữ nói
colloquial speech; spoken language; vernacular language; slander
我每天和同学练习汉语口语。
Wǒ měi tiān hé tóng xué liàn xí hàn yǔ kǒu yǔ.
I practice spoken Chinese with classmates every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.