HSK 4
入口
rùkǒu名
lối vào; cửa vào
entrance; to import
商场入口就在地铁站旁边。
Shāng chǎng rù kǒu jiù zài dì tiě zhàn páng biān.
The mall entrance is beside the subway station.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.