HSK 4
十字路口
shízì lùkǒungã tư; giao lộ
crossroads; intersection
请在前面的十字路口左转。
Qǐng zài qián miàn de shí zì lù kǒu zuǒ zhuǎn.
Please turn left at the intersection ahead.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.