HSK 6
口头
kǒutóu名形
bằng miệng; lời nói
oral; verbal
双方只达成了口头协议。
Shuāng fāng zhǐ dá chéng le kǒu tóu xié yì.
The two sides reached only a verbal agreement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.