HSK 6
十足
shízú形
đầy đủ; hoàn toàn
ample; complete; hundred percent; a pure shade (of some color)
他今天穿得精神十足。
Tā jīn tiān chuān dé jīng shen shí zú.
He looks full of energy in what he is wearing today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.