HSK 5
足够
zúgòu动
đủ
enough; sufficient
这些材料足够我们使用。
Zhè xiē cái liào zú gòu wǒ men shǐ yòng.
These materials are sufficient for us to use.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.