HSK 5
满足
mǎnzú动
đáp ứng; thỏa mãn; hài lòng
to satisfy; to meet (the needs of); satisfied; content
这项服务能满足客户需要。
Zhè xiàng fú wù néng mǎn zú kè hù xū yào.
This service can meet clients' needs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.