HSK 4
十分
shífēn副
rất; vô cùng
very; completely; utterly; extremely
这家饭店的服务十分好。
Zhè jiā fàn diàn de fú wù shí fēn hǎo.
The service at this restaurant is very good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.