HSK 1
十
shí数
mười
ten; 10
我们十点到电影院。
Wǒmen shí diǎn dào diànyǐngyuàn.
We arrive at the cinema at ten.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
mười
ten; 10
我们十点到电影院。
Wǒmen shí diǎn dào diànyǐngyuàn.
We arrive at the cinema at ten.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.