HSK 6
内外
nèiwài名
trong ngoài; khoảng
inside and outside; domestic and foreign; approximately; about
这座桥长两百米内外。
Zhè zuò qiáo zhǎng liǎng bǎi mǐ nèi wài.
This bridge is approximately two hundred meters long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.