HSK 6
内衣
nèiyī名
đồ lót; nội y
undergarment; underwear
这家店主要出售运动内衣。
Zhè jiā diàn zhǔ yào chū shòu yùn dòng nèi yī.
This shop mainly sells sports underwear.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.