HSK 6
保暖
bǎonuǎn动
giữ ấm
to keep warm
雪天出门一定注意保暖。
Xuě tiān chū mén yí dìng zhù yì bǎo nuǎn.
Be sure to keep warm when going out on snowy days.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.