HSK 6
保修
bǎoxiū动
bảo hành
to promise to keep sth in good repair; guarantee; warranty
这台冰箱可以免费保修三年。
Zhè tái bīng xiāng kě yǐ miǎn fèi bǎo xiū sān nián.
This refrigerator comes with three years of free warranty service.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.