HSK 6
保健
bǎojiàn动
chăm sóc sức khỏe
health protection; health care; to maintain in good health
老人很重视日常保健。
Lǎo rén hěn zhòng shì rì cháng bǎo jiàn.
Older people attach great importance to daily health care.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.