HSK 5
阻止
zǔzhǐ动
ngăn chặn
to prevent; to block
大雨无法阻止我们出发。
Dà yǔ wú fǎ zǔ zhǐ wǒ men chū fā.
Heavy rain could not stop us from setting out.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.