HSK 5
组织
zǔzhī动名
tổ chức; mô
to organize; organization; (biology) tissue; (textiles) weave
学校正在组织春季运动会。
Xué xiào zhèng zài zǔ zhī chūn jì yùn dòng huì.
The school is organizing the spring sports meet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.