HSK 5
组合
zǔhé动名
kết hợp; tổ hợp
to assemble; to combine; to compose; combination; association; set; compilation; (math.) combinatorial
红茶和牛奶是常见组合。
Hóng chá hé niú nǎi shì cháng jiàn zǔ hé.
Black tea and milk are a common combination.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.