HSK 5
美味
měiwèi名
món ngon; ngon
delicious; delicious food; delicacy
奶奶做的每道菜都很美味。
Nǎi nai zuò de měi dào cài dōu hěn měi wèi.
Every dish Grandma makes is delicious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.