HSK 5
美术
měishù名
mỹ thuật; hội họa
art; fine arts; painting
他报名参加了周末美术课程。
Tā bào míng cān jiā le zhōu mò měi shù kè chéng.
He enrolled in a weekend art course.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.