HSK 4
美食
měishí名
món ngon; ẩm thực
culinary delicacy; fine food; gourmet food
这条街上有很多中国美食。
Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō zhōng guó měi shí.
This street has many Chinese delicacies.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.