HSK 4
美
měi形
đẹp; tốt; làm đẹp
beautiful; very satisfactory; good; to beautify; to be pleased with oneself; (bound form) the Americas (abbr. for 美洲); (bound form) USA (abbr. for 美国)
春天的家乡到处都很美。
Chūn tiān de jiā xiāng dào chù dōu hěn měi.
My hometown is beautiful everywhere in spring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.