HSK 4
味
wèi名
vị; mùi
taste; smell; (fig.) (noun suffix) feel; quality
这种茶的味有点奇怪。
Zhè zhǒng chá de wèi yǒu diǎn qí guài.
This kind of tea has a strange taste.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.