HSK 5
期待
qīdài动
mong đợi; kỳ vọng
to look forward to; to await; expectation
孩子们期待明天的旅行。
Hái zi men qī dài míng tiān de lǚ xíng.
The children are looking forward to tomorrow's trip.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.