HSK 4
待
dāi动
ở lại; lưu lại
to stay; to remain
我想在家待一个下午。
Wǒ xiǎng zài jiā dāi yí gè xià wǔ.
I want to stay home for an afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.