HSK 5
有限
yǒuxiàn形
có hạn
limited; finite
我们的时间和资金都有限。
Wǒ men de shí jiān hé zī jīn dōu yǒu xiàn.
Our time and funds are both limited.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.