HSK 1
有些
yǒuxiē代(副)
một số; hơi
some; somewhat; rather; a bit
有些孩子不喜欢牛奶。
Yǒuxiē háizi bù xǐhuan niúnǎi.
Some children do not like milk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(3)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.