HSK 2
有时
yǒushí副
đôi khi; có lúc
sometimes; now and then
我有时坐地铁上班。
Wǒ yǒushí zuò dìtiě shàngbān.
I sometimes take the subway to work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.