HSK 1
有
yǒu动
có
to have; there is; (bound form) having; with; -ful; -ed; -al (as in 有意 intentional)
我们学校有一个书店。
Wǒmen xuéxiào yǒu yí gè shūdiàn.
Our school has a bookstore.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.