HSK 1
有的
yǒude代
một số; có người
(there are) some (who are...); some (exist)
有的学生喜欢早上读书。
Yǒude xuéshēng xǐhuan zǎoshang dúshū.
Some students like reading in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.