HSK 5
技能
jìnéng名
kỹ năng
technical ability; skill
学习新技能需要不断练习。
Xué xí xīn jì néng xū yào bú duàn liàn xí.
Learning a new skill requires constant practice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.