HSK 5
实验
shíyàn动名
thí nghiệm
experiment; test; experimental
学生正在教室里做实验。
Xué shēng zhèng zài jiào shì lǐ zuò shí yàn.
The students are conducting an experiment in the classroom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.