HSK 5
实验室
shíyànshì名
phòng thí nghiệm
laboratory
实验室里不允许吃东西。
Shí yàn shì lǐ bù yǔn xǔ chī dōng xi.
Eating is not allowed in the laboratory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.