HSK 5
果实
guǒshí名
quả; thành quả; kết quả
fruit (produced by a plant); (fig.) fruits (of success etc); results; gains
秋天树上结满红色果实。
Qiū tiān shù shàng jié mǎn hóng sè guǒ shí.
The trees are covered with red fruit in autumn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.