HSK 5
外观
wàiguān名
vẻ ngoài; ngoại quan
outward appearance
这台机器外观简单大方。
Zhè tái jī qì wài guān jiǎn dān dà fāng.
This machine has a simple and attractive appearance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.