HSK 3
公斤
gōngjīn量
kilôgam
kilogram (kg)
这个西瓜差不多五公斤。
Zhè ge xī guā chà bu duō wǔ gōng jīn.
This watermelon weighs about five kilograms.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.