HSK 5
功能
gōngnéng名
chức năng; khả năng
function; capability
这台机器有自动关机功能。
Zhè tái jī qì yǒu zì dòng guān jī gōng néng.
This machine has an automatic shutdown function.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.